Trong xu hướng di chuyển xanh ngày càng phổ biến, xe máy điện Dibao Tesla E đang thu hút sự quan tâm của nhiều người dùng nhờ thiết kế thời trang, khả năng vận hành ổn định và mức tiêu thụ điện tiết kiệm. Đây là mẫu xe điện đô thị phù hợp cho những ai muốn tối ưu chi phí đi lại mà vẫn đảm bảo trải nghiệm lái thoải mái. Hãy cùng Xe máy điện khám phá những điểm nổi bật giúp mẫu xe điện này trở thành lựa chọn đáng cân nhắc hiện nay.
Ngay từ cái nhìn đầu tiên, Dibao Tesla E đã tạo ấn tượng nhờ phong cách thiết kế trẻ trung và tinh tế. Phần thân xe được tạo hình với các đường cong mềm mại kết hợp bố cục cân đối, mang lại vẻ ngoài sang trọng nhưng vẫn năng động.
Kích thước tổng thể 1740 × 700 × 1110 mm giúp xe giữ được sự nhỏ gọn cần thiết để di chuyển linh hoạt trong phố đông, đồng thời vẫn đảm bảo tư thế ngồi thoải mái cho người lái.

Thiết kế Dibao Tesla E đảm bảo tư thế ngồi thoải mái cho người lái
Một số điểm nổi bật trong thiết kế của Tesla E:
Nhờ sự kết hợp hài hòa giữa thiết kế tinh tế và bố cục hợp lý, Dibao Tesla E dễ dàng gây ấn tượng ở mọi góc nhìn.
Một trong những điểm đáng chú ý của xe máy điện Dibao Tesla E là hệ thống động cơ điện không chổi than DIBAO 215-QS60V800W-TKT, mang lại hiệu suất vận hành ổn định trong quá trình sử dụng.
Công suất tối đa của xe đạt 1.55 kW, giúp xe tăng tốc mượt mà và duy trì tốc độ ổn định khi di chuyển trong thành phố. Nhờ thiết kế động cơ tối ưu, Tesla E vẫn giữ được khả năng vận hành êm ái ngay cả khi chở thêm người hoặc leo dốc nhẹ.
Những điểm nổi bật trong hệ thống vận hành gồm:
Nhờ những trang bị này, Dibao Tesla E mang đến trải nghiệm lái nhẹ nhàng và ổn định trên nhiều loại mặt đường trong đô thị.

Động cơ Dibao Tesla E mang lại hiệu suất vận hành ổn định trong quá trình sử dụng
Khả năng di chuyển xa là yếu tố quan trọng khi lựa chọn xe điện, và Dibao Tesla E đã đáp ứng tốt tiêu chí này. Xe có thể đạt quãng đường khoảng 90km cho mỗi lần sạc đầy trong điều kiện vận hành tiêu chuẩn.
Hiệu suất tiêu thụ năng lượng của xe ở mức 41.14 Wh/km (theo chu trình thử QCVN14:2024/BGTVT), cho thấy khả năng tối ưu điện năng khá tốt trong phân khúc xe điện đô thị.
Hệ thống năng lượng của Tesla E bao gồm:
Nhờ bộ ắc quy chất lượng cùng khả năng tiêu thụ điện tối ưu, Tesla E đáp ứng tốt nhu cầu đi học, đi làm hoặc di chuyển hằng ngày.
Không chỉ chú trọng đến hiệu suất, Dibao Tesla E còn được trang bị nhiều tiện ích nhằm nâng cao trải nghiệm sử dụng cho người dùng hiện đại.
Một số trang bị đáng chú ý gồm:
Những tiện ích này giúp Tesla E trở thành phương tiện di chuyển tiện lợi cho cuộc sống năng động trong thành phố.
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm và quyền lợi bảo hành, người dùng nên mua xe máy điện Dibao Tesla E tại các đại lý chính hãng Dibao. Việc lựa chọn đúng địa chỉ bán xe uy tín sẽ giúp bạn yên tâm hơn trong quá trình sử dụng.
Khi mua xe tại đại lý chính hãng, khách hàng sẽ nhận được nhiều lợi ích như:
Việc mua xe tại đại lý chính hãng không chỉ đảm bảo chất lượng mà còn giúp bạn an tâm hơn về dịch vụ hậu mãi.

Bạn nên mua xe Dibao Tesla E tại các đại lý chính hãng Dibao
Xe máy điện Dibao Tesla E là sự kết hợp giữa thiết kế hiện đại, động cơ mạnh mẽ và khả năng tiết kiệm điện năng. Với quãng đường di chuyển lên đến 90km mỗi lần sạc cùng nhiều tiện ích hỗ trợ, mẫu xe này đáp ứng tốt nhu cầu đi lại hằng ngày trong đô thị.
Nếu bạn đang tìm kiếm một phương tiện thân thiện môi trường, vận hành êm ái và chi phí sử dụng thấp, Dibao Tesla E chắc chắn là lựa chọn đáng cân nhắc cho hành trình di chuyển của mình.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN
|
TT |
Nội dung |
Thông số |
|
1 |
Kích thước xe (D/R/C) |
1740 × 700 × 1110 mm |
|
2 |
Tải trọng |
130 - 130kg |
|
3 |
Công suất Động cơ điện (Max) |
1.550W |
|
4 |
Mô men xoắn (danh định) |
- |
|
5 |
Bình điện |
Chì – a xít TIANNENG 6-DZF-22.3 / 5 / 12V – 22.3 (Ah) |
|
6 |
Tốc độ |
40 - 45km/h |
|
7 |
Quãng đường đi/lần sạc |
70km - 90km (tùy theo tốc độ và tải trọng) |
|
8 |
Lốp xe |
1; 90/90-10 |
|
9 |
Kiểu phanh |
Phanh đĩa / Tang trống |
|
10 |
Đèn chiếu sáng |
LED bi siêu sáng |
|
11 |
Thời gian sạc điện (tối đa) |
12 tiếng đồng hồ |
|
12 |
Bảo hành (Max) |
24 tháng |
|
13 |
Bảo vệ sụt áp |
52V±1 |
|
14 |
Bảo vệ quá áp |
52V±1 |
|
16 |
Mức tiêu thụ điện năng |
41.14 Wh/Km |
|
15 |
Trọng lượng xe |
94 KG |
