Trong phân khúc xe máy điện nhỏ gọn dành cho nhu cầu di chuyển hằng ngày, xe máy điện có bàn đạp Dibao AMY đang nhận được nhiều sự quan tâm nhờ thiết kế linh hoạt và khả năng vận hành ổn định. Mẫu xe này hướng đến sự tiện dụng, dễ điều khiển và tiết kiệm chi phí, phù hợp với môi trường đô thị đông đúc. Vậy Dibao AMY có những điểm nổi bật nào? Cùng Xe Đạp Điện tìm hiểu chi tiết ngay dưới đây.
Ngay từ cái nhìn đầu tiên, Dibao AMY gây ấn tượng bởi kiểu dáng thanh thoát với các đường nét bo tròn mềm mại. Tổng thể xe được tối ưu theo hướng nhỏ gọn, giúp việc di chuyển trong khu vực nội thành trở nên linh hoạt hơn, đặc biệt phù hợp với đường phố đông đúc.
Phần đầu xe nổi bật với cụm đèn LED bi có độ chiếu sáng tốt, kết hợp giỏ kim loại phía trước vừa tăng tính thẩm mỹ vừa hỗ trợ đựng đồ tiện lợi. Ngoài ra, trọng lượng xe chỉ khoảng 67kg giúp người dùng dễ dắt xe, quay đầu hoặc di chuyển trong không gian hẹp mà không tốn nhiều sức.
Một số thông số ngoại hình đáng chú ý của Dibao AMY gồm:

Thiết kế nhỏ gọn phù hợp với học sinh, sinh viên
Không chỉ có thiết kế gọn nhẹ, Dibao AMY còn được trang bị động cơ điện 1000W giúp xe vận hành ổn định trong môi trường đô thị. Khả năng tăng tốc mượt, tiếng ồn thấp mang lại cảm giác lái nhẹ nhàng, phù hợp khi di chuyển trong khu dân cư hoặc khu vực trường học.
Bên cạnh đó, hệ thống điện được tích hợp cơ chế bảo vệ giúp kiểm soát dòng điện tốt hơn, hạn chế rủi ro và tăng độ bền cho động cơ. Nhờ vậy, xe không chỉ vận hành ổn định mà còn giúp người dùng tiết kiệm chi phí trong quá trình sử dụng lâu dài.
Thông số động cơ Dibao AMY:

Động cơ vận hành êm ái, di chuyển cả ngày
Dibao AMY được trang bị hệ thống ắc quy cho khả năng hoạt động ổn định và an toàn. Nguồn điện khỏe giúp xe duy trì hiệu suất vận hành mượt mà, hạn chế tình trạng hụt điện khi đang di chuyển, từ đó tăng sự yên tâm khi sử dụng mỗi ngày.
Ngoài ra, xe còn đáp ứng tốt nhu cầu đi học, đi làm hoặc di chuyển nội thành nhờ quãng đường đi được khá ấn tượng sau mỗi lần sạc. Điều này giúp người dùng không cần sạc thường xuyên, đồng thời tối ưu chi phí sử dụng lâu dài.
Thông số ắc quy và vận hành:

Hệ thống ắc quy chắc chắn, di chuyển ổn định mỗi ngày
Bên cạnh thiết kế và động cơ, Dibao AMY còn được chú trọng về các tiện ích sử dụng hằng ngày. Sàn để chân rộng giúp tư thế ngồi thoải mái, trong khi giỏ trước kim loại hỗ trợ mang theo balo, túi xách hoặc vật dụng cá nhân thuận tiện hơn.
Về an toàn, xe sử dụng hệ thống phanh trống trước - sau giúp kiểm soát tốc độ ổn định khi di chuyển trong đô thị. Ngoài ra, lốp không săm kích thước 2.75 - 10 giúp tăng độ bám đường, hạn chế trơn trượt và nâng cao độ ổn định khi vận hành.
Nhờ thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ cùng tốc độ an toàn, Dibao AMY là lựa chọn phù hợp cho học sinh cấp 2, cấp 3 hoặc sinh viên cần phương tiện đi học hằng ngày. Xe dễ điều khiển, vận hành đơn giản và không yêu cầu nhiều kinh nghiệm sử dụng.
Ngoài ra, mẫu xe này cũng phù hợp với người nội trợ hoặc người lớn tuổi nhờ chiều cao yên thấp và khả năng dắt xe nhẹ nhàng. Giỏ trước tiện lợi giúp việc đi chợ, mua sắm hoặc di chuyển trong khu dân cư trở nên thuận tiện hơn.

Xe máy điện có bàn đạp Dibao AMY phù hợp cho học sinh cấp 2, 3 hoặc sinh viên
Đối với những ai cần phương tiện tiết kiệm điện, dễ sử dụng để đi làm ở quãng đường ngắn, Dibao AMY cũng là lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc xe máy điện có bàn đạp.
Với thiết kế gọn nhẹ, động cơ vận hành êm ái cùng quãng đường di chuyển ổn định, xe máy điện có bàn đạp Dibao AMY đáp ứng tốt nhu cầu đi lại hằng ngày trong đô thị. Đây là lựa chọn phù hợp cho người dùng cần một phương tiện dễ sử dụng, tiết kiệm chi phí và linh hoạt trong quá trình di chuyển. Nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu xe điện tiện lợi cho học tập hoặc đi làm gần, Dibao AMY là gợi ý đáng cân nhắc trong phân khúc hiện nay.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
TT |
Nội dung |
Thông số |
| 1 |
Tên sản phẩm |
Dibao AMY |
|
2 |
Kích thước xe (D/R/C) |
1.510mm x 680mm x 1.095mm |
| 3 |
Tải trọng |
75kg |
|
4 |
Công suất Động cơ điện (Max) |
1000W |
|
5 |
Mô men xoắn (danh định) |
6,75Nm |
|
6 |
Bình điện |
Ắc quy 48V (4x12V) 22Ah |
|
7 |
Tôc độ |
30-35km/h |
|
8 |
Quãng đường đi/lần xạc |
70km -90km (tùy theo tốc độ và tải trọng) |
|
9 |
Lốp xe |
Lốp không săm 2.75-10 |
|
10 |
Kiểu phanh |
Phanh trống trước, phanh trống sau |
|
11 |
Đèn chiếu sáng |
LED bi siêu sáng |
|
12 |
Thời gian sạc điện (tối đa) |
12 tiếng đồng hồ |
|
13 |
Bảo hành (Max) |
24 tháng |
|
14 |
Bảo vệ sụt áp |
40V±1 |
|
15 |
Bảo vệ quá áp |
27A±1 |
|
16 |
Mức tiêu thụ điện năng |
31,97Wh/Km |
|
17 |
Trọng lượng xe |
67kg |
